phán sự
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ, người giữ chức vụ thư ký hoặc thư lại cao cấp trong các cơ quan hành chính thời phong kiến hoặc thời thuộc địa: "phán sự" là một chức quan văn, thường đảm nhiệm công việc giấy tờ, văn thư, xét xử các vụ việc hành chính nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ta giữ chức phán sự ở một phủ đường. (Ông ta giữ chức phán sự ở một cơ quan hành chính cấp phủ.)
- Công việc của một viên phán sự thường liên quan đến sổ sách và văn bản. (Công việc của một viên phán sự thường liên quan đến sổ sách và văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chức phán sự": chỉ chức vụ cụ thể này.
- Chức phán sự ngày xưa có vai trò quan trọng trong bộ máy cai trị. (Chức phán sự ngày xưa có vai trò quan trọng trong bộ máy cai trị.)
"quan phán sự": cách gọi trang trọng cho người giữ chức vụ này.
- Quan phán sự cẩn thận ghi chép lại mọi lời khai. (Vị quan phán sự cẩn thận ghi chép lại mọi lời khai.)
Biến thể và từ gần giống
- Thư lại (danh từ): người chuyên làm công việc giấy tờ, văn thư trong các công sở thời xưa (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Thư ký (danh từ): người chuyên làm công việc giấy tờ, ghi chép (nghĩa hiện đại, không mang sắc thái lịch sử như "phán sự").
Từ đồng nghĩa
- Thư lại cao cấp: thư lại có cấp bậc cao.
- Quan văn: chức quan làm về mặt văn thư, giấy tờ.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, ít dùng: "phán sự" là một từ cổ, hiện nay hầu như không còn được dùng để chỉ chức vụ trong xã hội hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về lịch sử hành chính.